Tên màu

Khám phá thư viện tên màu bằng tiếng Việt. Lọc theo nhóm màu, tìm theo tên và bấm vào một màu để xem và sao chép mã HEX, RGB, HSL, HSB, CMYK và LAB.

Thư viện màu có tên gọi

Mỗi màu có một tên tiếng Việt và giá trị ở các định dạng phổ biến nhất trong thiết kế và lập trình. Bấm vào một màu để mở chi tiết và sao chép giá trị bạn cần chỉ với một cú bấm.

Tên màu dùng để làm gì?

Có tên gọi, bạn dễ trao đổi về một màu trong nhóm, ghi chép hệ thống thiết kế hoặc đơn giản là tìm đúng sắc độ mình cần. Muốn phối nhiều màu với nhau? Hãy xem các bảng màu hoặc khám phá cách phối màu hài hòa cho bất kỳ màu gốc nào.

Trang thông tin màu đầy đủ

Mỗi trang có mã HEX, RGB, HSL và CMYK, sắc độ sáng và tối, những màu hợp với nó và bảng màu. Xem tất cả màu theo nhóm.

Màu đỏ

Đỏ · Đỏ thẫm · Đỏ tươi · Đỏ son · Đỏ sẫm · Đỏ đô · Đỏ rượu vang · Đỏ yên chi · Đỏ hồng ngọc · Đỏ anh đào · Đỏ gạch · Đỏ máu · Marsala · Đỏ cà chua · Đỏ Ferrari · Đỏ Ấn Độ

Màu cam

Cam · Cam quýt · Cam bí ngô · Cam cà rốt · Cam mơ · Hồng đào · San hô · Đất nung · Cam cháy · Hồng cá hồi · Nâu gỉ sét · Đồng đỏ · Cam neon · Cam pastel · Cam đỏ

Màu nâu

Nâu · Nâu cà phê · Nâu sô-cô-la · Nâu gỗ gụ · Nâu hạt dẻ · Nâu quế · Nâu sepia · Vàng đất · Nâu caramel · Nâu lạc đà · Nâu mocha · Kaki · Vàng cát · Be · Nude · Nâu đồng · Nâu thuốc lá · Nâu sienna · Nâu sữa

Màu vàng

Vàng · Vàng kim · Vàng cổ · Vàng mù tạt · Vàng chanh · Hổ phách · Vàng lúa mì · Vàng mật ong · Vàng hoàng yến · Vàng nghệ tây · Champagne · Vàng pastel · Vàng huỳnh quang · Vàng ngô · Vàng hướng dương

Màu xanh lá

Xanh lá · Xanh ngọc lục bảo · Xanh chanh · Xanh ô liu · Xanh bạc hà · Xanh rêu · Xanh rừng · Xanh ngọc bích · Xanh lá thông · Xanh táo · Xanh xô thơm · Xanh chai · Xanh quân đội · Xanh neon · Xanh hạt dẻ cười · Xanh cỏ · Xanh nõn chuối · Xanh lá pastel · Xanh lá đậm · Xanh lá nhạt · Xanh cờ Mexico

Màu xanh ngọc

Xanh ngọc · Xanh ngọc biển · Xanh lơ · Xanh bọt biển · Xanh mòng két · Xanh cổ vịt · Xanh mòng két đậm · Xanh ngọc đậm · Xanh ngọc pastel · Xanh Tiffany

Màu xanh dương

Xanh dương · Xanh tím than · Xanh da trời · Xanh coban · Xanh sapphire · Xanh thép · Xanh hoàng gia · Xanh điện · Xanh nửa đêm · Xanh lưu ly · Xanh Pháp · Xanh Phổ · Xanh dương pastel · Xanh baby · Xanh jean · Xanh Klein · Xanh dương đậm · Xanh dương nhạt · Xanh thiên thanh

Màu tím

Tím biếc · Tím đậm · Tím · Tím hoa cà · Tím oải hương · Tím cẩm quỳ · Tím mận · Tím thạch anh · Tím cà · Tím phong lan · Chàm · Tím nho · Tím tử đằng · Tím pastel · Tím Ultra Violet

Màu hồng

Hồng · Hồng phấn · Hồng cổ · Hồng fuchsia · Hồng cánh sen · Hồng chói · Hồng Mexico · Hồng pastel · Hồng baby · Hồng đậm · Hồng mâm xôi · Hồng thạch anh · Vàng hồng · Hồng má · Hồng hạc · Hồng neon · Hồng ruốc

Màu trắng

Trắng · Trắng ngà · Kem · Trắng xương · Trắng đục · Trắng tuyết · Trắng ngọc trai · Trắng thạch cao · Trắng lanh · Trắng khói · Vàng vani · Trắng vỏ trứng · Trắng cổ điển · Trắng mộc

Màu xám

Xám · Xám nhạt · Xám đậm · Bạc · Xám than · Xám đá phiến · Xám tro · Xám ngọc trai · Xám Oxford · Xám than chì · Xám nâu · Xám thép · Xám chì · Xám khói · Xám đá · Bạch kim · Xám xanh · Xám be

Màu đen

Đen · Đen gỗ mun · Đen tuyền · Xám antraxit · Đen mã não · Đen than · Đen ánh xanh